내년
Lưu ý: âm Hán Việt “lai niên” — nghĩa tiếng Việt khác: 내년 nghĩa là năm sau, sang năm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
내년 nghĩa là năm sau, sang năm.
Nghĩa của 내년
Danh từ
- Năm sau, sang năm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 來年 — next year
Câu hỏi thường gặp
내년 nghĩa là gì?
내년 (danh từ) nghĩa là năm sau, sang năm.
내년 đọc thế nào?
내년 đọc là naenyeon (romaja), IPA [nɛɲʌ̹n].
Âm Hán Việt của 내년 là gì?
내년 viết bằng chữ Hán là 來年, âm Hán Việt "lai niên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lai niên" trong tiếng Việt — 내년 nghĩa là năm sau, sang năm.