내놓다
내놓다 nghĩa là đưa ra, bày ra.
Nghĩa của 내놓다
Động từ
- Đưa ra, bày ra; bỏ ra (tiền); rao bán. (biên soạn)
Cách chia của 내놓다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 내놓아요naenoayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 내놓습니다naenoseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 내놓아naenoa |
| Quá khứ — lịch sự | 내놓았어요naenoasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 내놓았습니다naenoatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 내놓겠어요naenokesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 내놓고naenoko |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 내놓는naenonneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 내놓는다naenonneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 내놓았다naenoatda |
| Câu hỏi trang trọng | 내놓습니까naenoseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 내놓자naenocha |
| Mệnh lệnh thân mật | 내놓아라naenoara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 내놓읍시오naeno'eupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 내놓아서naenoaseo |
| "Vì…" -니까 | 내놓으니까naeno'eunikka |
| "…nhưng" -지만 | 내놓지만naenochiman |
| "Nếu…" -면 | 내놓으면naeno'eumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 내놓으려고naeno'euryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 내놓기naenoki |
| Định ngữ quá khứ | 내놓은naeno'eun |
| Định ngữ tương lai | 내놓을naeno'eul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to let go; to take or put out
Câu hỏi thường gặp
내놓다 nghĩa là gì?
내놓다 (động từ) nghĩa là đưa ra, bày ra.
내놓다 đọc thế nào?
내놓다 đọc là naenota (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)no̞tʰa̠].