내려가다
내려가다 nghĩa là xuống.
Nghĩa của 내려가다
Động từ
- Xuống.
Cách chia của 내려가다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 내려가요naeryeogayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 내려갑니다naeryeogamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 내려가naeryeoga |
| Quá khứ — lịch sự | 내려갔어요naeryeogasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 내려갔습니다naeryeogatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 내려가겠어요naeryeogagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 내려가고naeryeogago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 내려가는naeryeoganeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 내려간다naeryeoganda |
| Quá khứ — trần thuật | 내려갔다naeryeogatda |
| Câu hỏi trang trọng | 내려갑니까naeryeogamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 내려가자naeryeogaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 내려가거라naeryeogageora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 내려갑시오naeryeogapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 내려가서naeryeogaseo |
| "Vì…" -니까 | 내려가니까naeryeoganikka |
| "…nhưng" -지만 | 내려가지만naeryeogajiman |
| "Nếu…" -면 | 내려가면naeryeogamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 내려가려고naeryeogaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 내려가기naeryeogagi |
| Định ngữ quá khứ | 내려간naeryeogan |
| Định ngữ tương lai | 내려갈naeryeogal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 내려가다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go down (e.g. a street); to descend (such as from one floor to another)
Câu hỏi thường gặp
내려가다 nghĩa là gì?
내려가다 (động từ) nghĩa là xuống.
내려가다 đọc thế nào?
내려가다 đọc là naeryeogada (romaja), IPA [nɛɾjʌ̹ɡa̠da̠].