내란
Lưu ý: âm Hán Việt “nội loạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 내란 nghĩa là nội chiến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
내란 nghĩa là nội chiến.
Nghĩa của 내란
Danh từ
- Nội chiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 內亂 — internal strife; civil war; insurrection; rebellion (offence under criminal legislation of several East Asian countries)
Câu hỏi thường gặp
내란 nghĩa là gì?
내란 (danh từ) nghĩa là nội chiến.
내란 đọc thế nào?
내란 đọc là naeran (romaja), IPA [nɛɾa̠n].
Âm Hán Việt của 내란 là gì?
내란 viết bằng chữ Hán là 內亂, âm Hán Việt "nội loạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nội loạn" trong tiếng Việt — 내란 nghĩa là nội chiến.