내밀다
내밀다 nghĩa là chìa ra, đưa ra.
Nghĩa của 내밀다
Động từ
- Chìa ra, đưa ra, thò ra. (biên soạn)
Cách chia của 내밀다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 내밀어요naemireoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 내밉니다naemimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 내밀어naemireo |
| Quá khứ — lịch sự | 내밀었어요naemireosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 내밀었습니다naemireotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 내밀겠어요naemilgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 내밀고naemilgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 내미는naemineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 내민다naeminda |
| Quá khứ — trần thuật | 내밀었다naemireotda |
| Câu hỏi trang trọng | 내밉니까naemimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 내밀자naemilja |
| Mệnh lệnh thân mật | 내밀어라naemireora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 내밉시오naemipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 내밀어서naemireoseo |
| "Vì…" -니까 | 내미니까naeminikka |
| "…nhưng" -지만 | 내밀지만naemiljiman |
| "Nếu…" -면 | 내밀면naemilmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 내밀려고naemillyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 내밀기naemilgi |
| Định ngữ quá khứ | 내민naemin |
| Định ngữ tương lai | 내밀naemil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To push or thrust out or forward.; To hand out.; To hand off.
Câu hỏi thường gặp
내밀다 nghĩa là gì?
내밀다 (động từ) nghĩa là chìa ra, đưa ra.
내밀다 đọc thế nào?
내밀다 đọc là naemilda (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)miɭda̠].