내리다
내리다 nghĩa là xuống.
Nghĩa của 내리다
Động từ
- Xuống (xe); rơi (mưa, tuyết); hạ xuống, giảm; đưa ra (quyết định, mệnh lệnh). (biên soạn)
Cách chia của 내리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 내려요naeryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 내립니다naerimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 내려naeryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 내렸어요naeryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 내렸습니다naeryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 내리겠어요naerigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 내리고naerigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 내리는naerineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 내린다naerinda |
| Quá khứ — trần thuật | 내렸다naeryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 내립니까naerimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 내리자naerija |
| Mệnh lệnh thân mật | 내려라naeryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 내립시오naeripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 내려서naeryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 내리니까naerinikka |
| "…nhưng" -지만 | 내리지만naerijiman |
| "Nếu…" -면 | 내리면naerimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 내리려고naeriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 내리기naerigi |
| Định ngữ quá khứ | 내린naerin |
| Định ngữ tương lai | 내릴naeril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 내리다
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 내리다
Câu ví dụ với 내리다
- 밖에 비가 내리고 있었다. Trời đang mưa bên ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106706
- 비가 내리고 있습니다. Trời đang mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13172495
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come down; to disembark; to disembark from; to take down, to put down; to give to subordinates (of an order, a reward, a punishment, etc.); to take down; to delete a post; to brew (tea or coffee)
Câu hỏi thường gặp
내리다 nghĩa là gì?
내리다 (động từ) nghĩa là xuống.
내리다 đọc thế nào?
내리다 đọc là naerida (romaja), IPA [nɛɾida̠].