TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

내리다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
naerida [nɛɾida̠] giọng máy của trình duyệt

내리다 nghĩa là xuống.

Nghĩa của 내리다

Động từ

  1. Xuống (xe); rơi (mưa, tuyết); hạ xuống, giảm; đưa ra (quyết định, mệnh lệnh). (biên soạn)

Cách chia của 내리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn내려요naeryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở내립니다naerimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi내려naeryeo
Quá khứ — lịch sự내렸어요naeryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng내렸습니다naeryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-내리겠어요naerigesseoyo
Nối "và, rồi" -고내리고naerigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ내리는naerineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký내린다naerinda
Quá khứ — trần thuật내렸다naeryeotda
Câu hỏi trang trọng내립니까naerimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자내리자naerija
Mệnh lệnh thân mật내려라naeryeora
Mệnh lệnh trang trọng내립시오naeripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서내려서naeryeoseo
"Vì…" -니까내리니까naerinikka
"…nhưng" -지만내리지만naerijiman
"Nếu…" -면내리면naerimyeon
Mục đích "để…" -려고내리려고naeriryeogo
Danh từ hoá -기내리기naerigi
Định ngữ quá khứ내린naerin
Định ngữ tương lai내릴naeril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 내리다

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 내리다

Câu ví dụ với 내리다

  • 밖에 비가 내리고 있었다. Trời đang mưa bên ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106706
  • 비가 내리고 있습니다. Trời đang mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13172495

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come down; to disembark; to disembark from; to take down, to put down; to give to subordinates (of an order, a reward, a punishment, etc.); to take down; to delete a post; to brew (tea or coffee)

Câu hỏi thường gặp

내리다 nghĩa là gì?

내리다 (động từ) nghĩa là xuống.

내리다 đọc thế nào?

내리다 đọc là naerida (romaja), IPA [nɛɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.