TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

내비게이션

naebigeisyeon [nɛbiɡe̞iɕʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

내비게이션 nghĩa là sự điều hướng, sự đi biển.

Nghĩa của 내비게이션

Danh từ

  1. Sự điều hướng, sự đi biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ GPS navigator (wayfinding); navigation

Câu hỏi thường gặp

내비게이션 nghĩa là gì?

내비게이션 (danh từ) nghĩa là sự điều hướng, sự đi biển.

내비게이션 đọc thế nào?

내비게이션 đọc là naebigeisyeon (romaja), IPA [nɛbiɡe̞iɕʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.