TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

내전

naejeon [ˈnɛ(ː)d͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 內戰 NỘI CHIẾN 內 nội·戰 chiến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

내전 nghĩa là nội chiến.

Nghĩa của 내전

Danh từ

  1. Nội chiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 內戰 — civil war

Câu hỏi thường gặp

내전 nghĩa là gì?

내전 (danh từ) nghĩa là nội chiến.

내전 đọc thế nào?

내전 đọc là naejeon (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)d͡ʑʌ̹n].

Âm Hán Việt của 내전 là gì?

내전 viết bằng chữ Hán là 內戰, âm Hán Việt "nội chiến". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nội chiến" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.