냄새
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
naemsae
[ˈnɛ(ː)msʰɛ] giọng máy của trình duyệt
냄새 nghĩa là mùi, hơi.
Nghĩa của 냄새
Danh từ
- Mùi, hơi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 냄새
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a smell, whether fragrant or offensive; odour; scent
Câu hỏi thường gặp
냄새 nghĩa là gì?
냄새 (danh từ) nghĩa là mùi, hơi.
냄새 đọc thế nào?
냄새 đọc là naemsae (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)msʰɛ].