내접원
Lưu ý: âm Hán Việt “nội tiếp viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 내접원 nghĩa là đường tròn nội tiếp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
내접원 nghĩa là đường tròn nội tiếp.
Nghĩa của 내접원
Danh từ
- Đường tròn nội tiếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 內接圓 — incircle
Câu hỏi thường gặp
내접원 nghĩa là gì?
내접원 (danh từ) nghĩa là đường tròn nội tiếp.
내접원 đọc thế nào?
내접원 đọc là naejeobwon (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)d͡ʑʌ̹bwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 내접원 là gì?
내접원 viết bằng chữ Hán là 內接圓, âm Hán Việt "nội tiếp viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nội tiếp viên" trong tiếng Việt — 내접원 nghĩa là đường tròn nội tiếp.