TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

내접원

naejeobwon [ˈnɛ(ː)d͡ʑʌ̹bwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 內接圓 NỘI TIẾP VIÊN 內 nội·接 tiếp·圓 viên

Lưu ý: âm Hán Việt “nội tiếp viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 내접원 nghĩa là đường tròn nội tiếp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

내접원 nghĩa là đường tròn nội tiếp.

Nghĩa của 내접원

Danh từ

  1. Đường tròn nội tiếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 內接圓 — incircle

Câu hỏi thường gặp

내접원 nghĩa là gì?

내접원 (danh từ) nghĩa là đường tròn nội tiếp.

내접원 đọc thế nào?

내접원 đọc là naejeobwon (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)d͡ʑʌ̹bwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 내접원 là gì?

내접원 viết bằng chữ Hán là 內接圓, âm Hán Việt "nội tiếp viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nội tiếp viên" trong tiếng Việt — 내접원 nghĩa là đường tròn nội tiếp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.