내지
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
naeji
[ˈnɛ(ː)d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
내지 nghĩa là hoặc là.
Nghĩa của 내지
Phó từ
- Từ … đến …, hoặc là (2 내지 3 — từ 2 đến 3). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 내지
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 乃至 — from how many to how many (Sino-Korean manifestation of 얼마에서 얼마까지); or (close to "if not")
- Danh từ 內地 — inland area; mainland; Japan (during the Japanese rule of Korea)
Câu hỏi thường gặp
내지 nghĩa là gì?
내지 (phó từ) nghĩa là hoặc là.
내지 đọc thế nào?
내지 đọc là naeji (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)d͡ʑi].