냄비
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
naembi
[nɛmbi] giọng máy của trình duyệt
냄비 nghĩa là nồi.
Nghĩa của 냄비
Danh từ
- Nồi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a cooking pot
Câu hỏi thường gặp
냄비 nghĩa là gì?
냄비 (danh từ) nghĩa là nồi.
냄비 đọc thế nào?
냄비 đọc là naembi (romaja), IPA [nɛmbi].