TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

냄비

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
naembi [nɛmbi] giọng máy của trình duyệt

냄비 nghĩa là nồi.

Nghĩa của 냄비

Danh từ

  1. Nồi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a cooking pot

Câu hỏi thường gặp

냄비 nghĩa là gì?

냄비 (danh từ) nghĩa là nồi.

냄비 đọc thế nào?

냄비 đọc là naembi (romaja), IPA [nɛmbi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.