naengdonggo[ˈnɛ(ː)ŋdo̞ŋɡo̞]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt冷凍庫
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
냉동고 nghĩa là máy ướp lạnh, máy làm kem, máy đông lạnh.
Nghĩa của 냉동고
Danh từ
Máy ướp lạnh, máy làm kem.
Máy đông lạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ冷凍庫 — freezer
Câu hỏi thường gặp
냉동고 nghĩa là gì?
냉동고 (danh từ) nghĩa là máy ướp lạnh, máy làm kem, máy đông lạnh.
냉동고 đọc thế nào?
냉동고 đọc là naengdonggo (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)ŋdo̞ŋɡo̞].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.