TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

냉면

naengmyeon [ˈnɛ(ː)ŋmjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 冷麵

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

냉면 nghĩa là mì lạnh.

Nghĩa của 냉면

Danh từ

  1. Mì lạnh (naengmyeon). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 冷麵 — naengmyeon, a cold Korean noodle dish, usually in a tangy broth with a slice of a pear, a boiled egg, and beef

Câu hỏi thường gặp

냉면 nghĩa là gì?

냉면 (danh từ) nghĩa là mì lạnh.

냉면 đọc thế nào?

냉면 đọc là naengmyeon (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)ŋmjʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.