냉면
naengmyeon
[ˈnɛ(ː)ŋmjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
냉면 nghĩa là mì lạnh.
Nghĩa của 냉면
Danh từ
- Mì lạnh (naengmyeon). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 冷麵 — naengmyeon, a cold Korean noodle dish, usually in a tangy broth with a slice of a pear, a boiled egg, and beef
Câu hỏi thường gặp
냉면 nghĩa là gì?
냉면 (danh từ) nghĩa là mì lạnh.
냉면 đọc thế nào?
냉면 đọc là naengmyeon (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)ŋmjʌ̹n].