TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

냉전

tên riêng
Naengjeon [ˈnɛ(ː)ŋd͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 冷戰

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

냉전 nghĩa là chiến tranh lạnh.

Nghĩa của 냉전

Danh từ riêng

  1. Chiến tranh Lạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 冷戰 — Cold War

Câu hỏi thường gặp

냉전 nghĩa là gì?

냉전 (danh từ riêng) nghĩa là chiến tranh lạnh.

냉전 đọc thế nào?

냉전 đọc là Naengjeon (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)ŋd͡ʑʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.