너머
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
neomeo
[nʌ̹mʌ̹] giọng máy của trình duyệt
너머 nghĩa là phía bên kia.
Nghĩa của 너머
Danh từ
- Phía bên kia (산 너머 — bên kia núi). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beyond, the other side
Câu hỏi thường gặp
너머 nghĩa là gì?
너머 (danh từ) nghĩa là phía bên kia.
너머 đọc thế nào?
너머 đọc là neomeo (romaja), IPA [nʌ̹mʌ̹].