TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

널

neol [nɘ(ː)ɭ] giọng máy của trình duyệt

널 nghĩa là bập bênh.

Nghĩa của 널

Danh từ

  1. Bập bênh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 널

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 널

  • 난 널 좋아하지 않아! Tôi không thích anh đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13156261

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panel, board, plank; seesaw, teeter-totter : a structure composed of a plank, balanced in the middle, used as a game in which one person goes up as the other goes down; coffin, casket

Câu hỏi thường gặp

널 nghĩa là gì?

널 (danh từ) nghĩa là bập bênh.

널 đọc thế nào?

널 đọc là neol (romaja), IPA [nɘ(ː)ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.