TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

좁다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jopda [t͡ɕo̞p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

좁다 nghĩa là hẹp, chật hẹp.

Nghĩa của 좁다

Tính từ

  1. Hẹp, chật hẹp, eo hẹp, chật.

Cách chia của 좁다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn좁아요jobayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở좁습니다jopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi좁아joba
Quá khứ — lịch sự좁았어요jobasseoyo
Quá khứ — trang trọng좁았습니다jobatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-좁겠어요jopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고좁고jopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký좁다jopda
Quá khứ — trần thuật좁았다jobatda
Câu hỏi trang trọng좁습니까jopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서좁아서jobaseo
"Vì…" -니까좁으니까jobeunikka
"…nhưng" -지만좁지만jopjiman
"Nếu…" -면좁으면jobeumyeon
Danh từ hoá -기좁기jopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 좁다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be narrow

Câu hỏi thường gặp

좁다 nghĩa là gì?

좁다 (tính từ) nghĩa là hẹp, chật hẹp.

좁다 đọc thế nào?

좁다 đọc là jopda (romaja), IPA [t͡ɕo̞p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.