좁다
좁다 nghĩa là hẹp, chật hẹp.
Nghĩa của 좁다
Tính từ
- Hẹp, chật hẹp, eo hẹp, chật.
Cách chia của 좁다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 좁아요jobayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 좁습니다jopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 좁아joba |
| Quá khứ — lịch sự | 좁았어요jobasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 좁았습니다jobatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 좁겠어요jopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 좁고jopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 좁다jopda |
| Quá khứ — trần thuật | 좁았다jobatda |
| Câu hỏi trang trọng | 좁습니까jopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 좁아서jobaseo |
| "Vì…" -니까 | 좁으니까jobeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 좁지만jopjiman |
| "Nếu…" -면 | 좁으면jobeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 좁기jopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 좁다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be narrow
Câu hỏi thường gặp
좁다 nghĩa là gì?
좁다 (tính từ) nghĩa là hẹp, chật hẹp.
좁다 đọc thế nào?
좁다 đọc là jopda (romaja), IPA [t͡ɕo̞p̚t͈a̠].