넘어지다
넘어지다 nghĩa là ngã, té.
Nghĩa của 넘어지다
Động từ
- Ngã, té, rớt, rơi.
Cách chia của 넘어지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 넘어져요neomeojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 넘어집니다neomeojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 넘어져neomeojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 넘어졌어요neomeojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 넘어졌습니다neomeojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 넘어지겠어요neomeojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 넘어지고neomeojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 넘어지는neomeojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 넘어진다neomeojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 넘어졌다neomeojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 넘어집니까neomeojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 넘어지자neomeojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 넘어져라neomeojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 넘어집시오neomeojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 넘어져서neomeojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 넘어지니까neomeojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 넘어지지만neomeojijiman |
| "Nếu…" -면 | 넘어지면neomeojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 넘어지려고neomeojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 넘어지기neomeojigi |
| Định ngữ quá khứ | 넘어진neomeojin |
| Định ngữ tương lai | 넘어질neomeojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall, to trip, to stumble
Câu hỏi thường gặp
넘어지다 nghĩa là gì?
넘어지다 (động từ) nghĩa là ngã, té.
넘어지다 đọc thế nào?
넘어지다 đọc là neomeojida (romaja), IPA [nʌ̹mʌ̹d͡ʑida̠].