넘치다
넘치다 nghĩa là tràn ngập.
Nghĩa của 넘치다
Động từ
- Tràn ngập.
Cách chia của 넘치다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 넘쳐요neomcheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 넘칩니다neomchimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 넘쳐neomcheo |
| Quá khứ — lịch sự | 넘쳤어요neomcheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 넘쳤습니다neomcheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 넘치겠어요neomchigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 넘치고neomchigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 넘치는neomchineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 넘친다neomchinda |
| Quá khứ — trần thuật | 넘쳤다neomcheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 넘칩니까neomchimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 넘치자neomchija |
| Mệnh lệnh thân mật | 넘쳐라neomcheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 넘칩시오neomchipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 넘쳐서neomcheoseo |
| "Vì…" -니까 | 넘치니까neomchinikka |
| "…nhưng" -지만 | 넘치지만neomchijiman |
| "Nếu…" -면 | 넘치면neomchimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 넘치려고neomchiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 넘치기neomchigi |
| Định ngữ quá khứ | 넘친neomchin |
| Định ngữ tương lai | 넘칠neomchil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to overflow, to run over, to brim over, to flood; to surge, to brim; to exceed, to go beyond (an acceptable limit)
Câu hỏi thường gặp
넘치다 nghĩa là gì?
넘치다 (động từ) nghĩa là tràn ngập.
넘치다 đọc thế nào?
넘치다 đọc là neomchida (romaja), IPA [ˈnɘ(ː)mt͡ɕʰida̠].