TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

넣다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
neota [ˈnɘ(ː)tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

넣다 nghĩa là chèn, nhét.

Nghĩa của 넣다

Động từ

  1. Chèn, nhét.

Cách chia của 넣다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn넣어요neo'eoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở넣습니다neoseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi넣어neo'eo
Quá khứ — lịch sự넣었어요neo'eosseoyo
Quá khứ — trang trọng넣었습니다neo'eotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-넣겠어요neokesseoyo
Nối "và, rồi" -고넣고neoko
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ넣는neonneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký넣는다neonneunda
Quá khứ — trần thuật넣었다neo'eotda
Câu hỏi trang trọng넣습니까neoseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자넣자neocha
Mệnh lệnh thân mật넣어라neo'eora
Mệnh lệnh trang trọng넣읍시오neo'eupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서넣어서neo'eoseo
"Vì…" -니까넣으니까neo'eunikka
"…nhưng" -지만넣지만neochiman
"Nếu…" -면넣으면neo'eumyeon
Mục đích "để…" -려고넣으려고neo'euryeogo
Danh từ hoá -기넣기neoki
Định ngữ quá khứ넣은neo'eun
Định ngữ tương lai넣을neo'eul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put in, to include, to insert

Câu hỏi thường gặp

넣다 nghĩa là gì?

넣다 (động từ) nghĩa là chèn, nhét.

넣다 đọc thế nào?

넣다 đọc là neota (romaja), IPA [ˈnɘ(ː)tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.