넣다
넣다 nghĩa là chèn, nhét.
Nghĩa của 넣다
Động từ
- Chèn, nhét.
Cách chia của 넣다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 넣어요neo'eoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 넣습니다neoseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 넣어neo'eo |
| Quá khứ — lịch sự | 넣었어요neo'eosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 넣었습니다neo'eotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 넣겠어요neokesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 넣고neoko |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 넣는neonneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 넣는다neonneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 넣었다neo'eotda |
| Câu hỏi trang trọng | 넣습니까neoseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 넣자neocha |
| Mệnh lệnh thân mật | 넣어라neo'eora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 넣읍시오neo'eupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 넣어서neo'eoseo |
| "Vì…" -니까 | 넣으니까neo'eunikka |
| "…nhưng" -지만 | 넣지만neochiman |
| "Nếu…" -면 | 넣으면neo'eumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 넣으려고neo'euryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 넣기neoki |
| Định ngữ quá khứ | 넣은neo'eun |
| Định ngữ tương lai | 넣을neo'eul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put in, to include, to insert
Câu hỏi thường gặp
넣다 nghĩa là gì?
넣다 (động từ) nghĩa là chèn, nhét.
넣다 đọc thế nào?
넣다 đọc là neota (romaja), IPA [ˈnɘ(ː)tʰa̠].