TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

네

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ne [ne̞] giọng máy của trình duyệt

네 nghĩa là vâng, dạ.

Nghĩa của 네

Thán từ

lịch sự
  1. Vâng, dạ, có (đáp lời, đồng ý — lịch sự). (biên soạn)
  2. Dạ? Sao ạ? (lên giọng, khi chưa nghe rõ). (biên soạn)
  3. Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.

Câu ví dụ với 네

  • 네 혈액형이 뭐지? Nhóm máu của bạn là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2655617
  • 네 혈액형은 뭐야? Nhóm máu của ông là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304948
  • 네가 톰을 울렸어. Tôi khiến Tom khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8369691
  • 네 펜 좀 빌려 줄래? Tôi có thể mượn bút của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988950
  • 네 우산 좀 빌려 줄래? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988953
  • 네 입술이 파래. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105984
  • 난 네가 이것보단 똑똑할 줄 알았지. Tôi tưởng rằng bạn thông minh hơn thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8360525
  • 네 우산 좀 빌릴 수 있을까? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988952

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ yes
  • Định từ four (of something)
  • Đại từ only used in 네가 (nega): the nominative form of 너 (neo, “you”).; your; genitive of 너 (neo, “you”).
  • Đại từ who, whom
  • Hậu tố a declarative suffix.; an exclamatory suffix conveying a sudden realization.
  • Hậu tố Forms the plural of certain pronouns.; family of..., -'s folks...; people, folks
  • Hậu tố Pyongan form of -니 (-ni, “a plain-style interrogative suffix”)

Câu hỏi thường gặp

네 nghĩa là gì?

네 (thán từ) nghĩa là vâng, dạ.

네 đọc thế nào?

네 đọc là ne (romaja), IPA [ne̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.