네
네 nghĩa là vâng, dạ.
Nghĩa của 네
Thán từ
lịch sự- Vâng, dạ, có (đáp lời, đồng ý — lịch sự). (biên soạn)
- Dạ? Sao ạ? (lên giọng, khi chưa nghe rõ). (biên soạn)
- Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.
Câu ví dụ với 네
- 네 혈액형이 뭐지? Nhóm máu của bạn là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2655617
- 네 혈액형은 뭐야? Nhóm máu của ông là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304948
- 네가 톰을 울렸어. Tôi khiến Tom khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8369691
- 네 펜 좀 빌려 줄래? Tôi có thể mượn bút của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988950
- 네 우산 좀 빌려 줄래? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988953
- 네 입술이 파래. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105984
- 난 네가 이것보단 똑똑할 줄 알았지. Tôi tưởng rằng bạn thông minh hơn thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8360525
- 네 우산 좀 빌릴 수 있을까? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988952
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ yes
- Định từ four (of something)
- Đại từ only used in 네가 (nega): the nominative form of 너 (neo, “you”).; your; genitive of 너 (neo, “you”).
- Đại từ who, whom
- Hậu tố a declarative suffix.; an exclamatory suffix conveying a sudden realization.
- Hậu tố Forms the plural of certain pronouns.; family of..., -'s folks...; people, folks
- Hậu tố Pyongan form of -니 (-ni, “a plain-style interrogative suffix”)
Câu hỏi thường gặp
네 nghĩa là gì?
네 (thán từ) nghĩa là vâng, dạ.
네 đọc thế nào?
네 đọc là ne (romaja), IPA [ne̞].