TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

네거리

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
negeori [ˈne̞(ː)ɡʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt

네거리 nghĩa là ngã tư, ngã ba.

Nghĩa của 네거리

Danh từ

  1. Ngã tư, ngã ba.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 네거리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossroads

Câu hỏi thường gặp

네거리 nghĩa là gì?

네거리 (danh từ) nghĩa là ngã tư, ngã ba.

네거리 đọc thế nào?

네거리 đọc là negeori (romaja), IPA [ˈne̞(ː)ɡʌ̹ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.