TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

네덜란드

tên riêng
Nedeollandeu [ne̞dʌ̹ɭɭa̠ndɯ] giọng máy của trình duyệt

네덜란드 nghĩa là hà lan.

Nghĩa của 네덜란드

Danh từ riêng

  1. Hà Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Netherlands (the main constituent country of the Kingdom of the Netherlands, located primarily in Western Europe bordering Germany and Belgium); Netherlands (a country in Western Europe, consisting of four constituent countries: the Netherlands per se, Aruba, Curaçao and Sint Maarten the Kingdom of the Netherlands)

Câu hỏi thường gặp

네덜란드 nghĩa là gì?

네덜란드 (danh từ riêng) nghĩa là hà lan.

네덜란드 đọc thế nào?

네덜란드 đọc là Nedeollandeu (romaja), IPA [ne̞dʌ̹ɭɭa̠ndɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.