neandereutarin[ne̞a̠nde̞ɾɯtʰa̠ɾin]giọng máy của trình duyệt
네안데르탈인 nghĩa là nê-an-đéc-tan.
Nghĩa của 네안데르탈인
Danh từ
Nê-an-đéc-tan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Neanderthal (a Homo neanderthalensis specimen)
Câu hỏi thường gặp
네안데르탈인 nghĩa là gì?
네안데르탈인 (danh từ) nghĩa là nê-an-đéc-tan.
네안데르탈인 đọc thế nào?
네안데르탈인 đọc là neandereutarin (romaja), IPA [ne̞a̠nde̞ɾɯtʰa̠ɾin].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.