네오디뮴
ne'odimyum
[ne̞o̞dimjum] giọng máy của trình duyệt
네오디뮴 nghĩa là neođim.
Nghĩa của 네오디뮴
Danh từ
- Neođim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neodymium (chemical element)
Câu hỏi thường gặp
네오디뮴 nghĩa là gì?
네오디뮴 (danh từ) nghĩa là neođim.
네오디뮴 đọc thế nào?
네오디뮴 đọc là ne'odimyum (romaja), IPA [ne̞o̞dimjum].