년
Lưu ý: âm Hán Việt “niên” — nghĩa tiếng Việt khác: 년 nghĩa là năm, con mụ, mụ đàn bà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
년 nghĩa là năm, con mụ, mụ đàn bà.
Nghĩa của 년
Lượng từ
- Năm.
Danh từ
thô tục- Năm.
- Con mụ, mụ đàn bà.
- Đứng trước danh từ chỉ số.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 년
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 년
- 앙카라에서 6년 동안 살았다. Anh ấy sống ở Ankara trong sáu năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12300825
- 8년 전에 결혼했어요. Tôi đã kết hôn tám năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13206022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bitch, bastard
- Lượng từ 年 — year
- Danh từ 年 — year
Câu hỏi thường gặp
년 nghĩa là gì?
년 (lượng từ, danh từ) nghĩa là năm, con mụ, mụ đàn bà.
년 đọc thế nào?
년 đọc là nyeon (romaja), IPA [ɲʌ̹n].
Âm Hán Việt của 년 là gì?
년 viết bằng chữ Hán là 年, âm Hán Việt "niên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "niên" trong tiếng Việt — 년 nghĩa là năm, con mụ, mụ đàn bà.