노
Lưu ý: âm Hán Việt “lỗ” — nghĩa tiếng Việt khác: 노 nghĩa là chèo, lò, lò sưởi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
노 nghĩa là chèo, lò, lò sưởi.
Nghĩa của 노
Danh từ
櫓 · LỖ- Chèo.
Danh từ
爐- Lò, lò sưởi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 노
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 노
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ string, cord (twisted hemp, paper, etc.)
- Danh từ 櫓 — oar, paddle
- Danh từ 爐 — furnace
- Danh từ north; purportedly used by sailors, in certain regions
- Phó từ always, all the time
- Danh từ 弩 — synonym of 쇠뇌 (soenoe, “crossbow (weapon)”)
- Danh từ riêng 盧 — a surname, No, Ro, Noh, and Roh
- Danh từ riêng 魯 — a surname, No, Ro, Noh, and Roh; the Lu, an ancient vassal state of China
- Tiền tố 老 — old; aged
- Hậu tố In the plain style, an interrogative suffix marking wh-word questions.; A general-purpose sentence-ending suffix attached to verbs and adjectives.
Câu hỏi thường gặp
노 nghĩa là gì?
노 (danh từ) nghĩa là chèo, lò, lò sưởi.
노 đọc thế nào?
노 đọc là no (romaja), IPA [no̞].
Âm Hán Việt của 노 là gì?
노 viết bằng chữ Hán là 櫓, âm Hán Việt "lỗ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lỗ" trong tiếng Việt — 노 nghĩa là chèo, lò, lò sưởi.