년도
Lưu ý: âm Hán Việt “niên độ” — nghĩa tiếng Việt khác: 년도 nghĩa là năm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
년도 nghĩa là năm.
Nghĩa của 년도
Danh từ
- Năm (năm học, năm tài chính: 2024년도). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 年度 — year (administrative, fiscal, school, etc.)
Câu hỏi thường gặp
년도 nghĩa là gì?
년도 (danh từ) nghĩa là năm.
년도 đọc thế nào?
년도 đọc là nyeondo (romaja), IPA [ɲʌ̹ndo̞].
Âm Hán Việt của 년도 là gì?
년도 viết bằng chữ Hán là 年度, âm Hán Việt "niên độ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "niên độ" trong tiếng Việt — 년도 nghĩa là năm.