TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

년도

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nyeondo [ɲʌ̹ndo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 年度 NIÊN ĐỘ 年 niên·度 độ

Lưu ý: âm Hán Việt “niên độ” — nghĩa tiếng Việt khác: 년도 nghĩa là năm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

년도 nghĩa là năm.

Nghĩa của 년도

Danh từ

  1. Năm (năm học, năm tài chính: 2024년도). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 年度 — year (administrative, fiscal, school, etc.)

Câu hỏi thường gặp

년도 nghĩa là gì?

년도 (danh từ) nghĩa là năm.

년도 đọc thế nào?

년도 đọc là nyeondo (romaja), IPA [ɲʌ̹ndo̞].

Âm Hán Việt của 년도 là gì?

년도 viết bằng chữ Hán là 年度, âm Hán Việt "niên độ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "niên độ" trong tiếng Việt — 년도 nghĩa là năm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.