노고지리
nogojiri
[no̞ɡo̞d͡ʑiɾi] giọng máy của trình duyệt
노고지리 nghĩa là chim chiền chiện, chiền chiện.
Nghĩa của 노고지리
Danh từ
phương ngữ, văn chươngphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Chim chiền chiện.
- Chiền chiện.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 노고지리
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lark, skylark
Câu hỏi thường gặp
노고지리 nghĩa là gì?
노고지리 (danh từ) nghĩa là chim chiền chiện, chiền chiện.
노고지리 đọc thế nào?
노고지리 đọc là nogojiri (romaja), IPA [no̞ɡo̞d͡ʑiɾi].