TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노고지리

nogojiri [no̞ɡo̞d͡ʑiɾi] giọng máy của trình duyệt

노고지리 nghĩa là chim chiền chiện, chiền chiện.

Nghĩa của 노고지리

Danh từ

phương ngữ, văn chươngphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Chim chiền chiện.
  2. Chiền chiện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 노고지리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lark, skylark

Câu hỏi thường gặp

노고지리 nghĩa là gì?

노고지리 (danh từ) nghĩa là chim chiền chiện, chiền chiện.

노고지리 đọc thế nào?

노고지리 đọc là nogojiri (romaja), IPA [no̞ɡo̞d͡ʑiɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.