노동자
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nodongja
[no̞do̞ŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
노동자 nghĩa là công nhân.
Nghĩa của 노동자
Danh từ
- Công nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 勞動者 — worker; manual laborer
Câu hỏi thường gặp
노동자 nghĩa là gì?
노동자 (danh từ) nghĩa là công nhân.
노동자 đọc thế nào?
노동자 đọc là nodongja (romaja), IPA [no̞do̞ŋd͡ʑa̠].