노국
tên riêng
Noguk
[no̞ɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
노국 nghĩa là nga, nga la tư.
Nghĩa của 노국
Danh từ riêng
cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Nga, Nga La Tư.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 노국
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 露國 — Russia (a country in Eastern Europe and Asia)
Câu hỏi thường gặp
노국 nghĩa là gì?
노국 (danh từ riêng) nghĩa là nga, nga la tư.
노국 đọc thế nào?
노국 đọc là Noguk (romaja), IPA [no̞ɡuk̚].