TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노동계급

nodonggyegeup [no̞do̞ŋɡje̞ɡɯp̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 勞動階級

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

노동계급 nghĩa là giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.

Nghĩa của 노동계급

Danh từ

  1. Giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 勞動階級 — the working class

Câu hỏi thường gặp

노동계급 nghĩa là gì?

노동계급 (danh từ) nghĩa là giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.

노동계급 đọc thế nào?

노동계급 đọc là nodonggyegeup (romaja), IPA [no̞do̞ŋɡje̞ɡɯp̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.