TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노동당

nodongdang [ˈno̞(ː)do̞ŋda̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 勞動黨

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

노동당 nghĩa là công đảng.

Nghĩa của 노동당

Danh từ

  1. Công Đảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 勞動黨 — Labour Party

Câu hỏi thường gặp

노동당 nghĩa là gì?

노동당 (danh từ) nghĩa là công đảng.

노동당 đọc thế nào?

노동당 đọc là nodongdang (romaja), IPA [ˈno̞(ː)do̞ŋda̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.