TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노동법

nodongbeop [no̞do̞ŋp͈ʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 勞動法

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

노동법 nghĩa là luật lao động.

Nghĩa của 노동법

Danh từ

  1. Luật lao động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 勞動法 — labour law

Câu hỏi thường gặp

노동법 nghĩa là gì?

노동법 (danh từ) nghĩa là luật lao động.

노동법 đọc thế nào?

노동법 đọc là nodongbeop (romaja), IPA [no̞do̞ŋp͈ʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.