노랗다
노랗다 nghĩa là vàng, màu vàng.
Nghĩa của 노랗다
Tính từ
- Vàng, màu vàng.
Cách chia của 노랗다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 노래요noraeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 노랗습니다noraseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 노래norae |
| Quá khứ — lịch sự | 노랬어요noraesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 노랬습니다noraetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 노랗겠어요norakesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 노랗고norako |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 노랗다norata |
| Quá khứ — trần thuật | 노랬다noraetda |
| Câu hỏi trang trọng | 노랗습니까noraseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 노래서noraeseo |
| "Vì…" -니까 | 노라니까noranikka |
| "…nhưng" -지만 | 노랗지만norachiman |
| "Nếu…" -면 | 노라면noramyeon |
| Danh từ hoá -기 | 노랗기noraki |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 노랗다
- 이 노래 알아? Bạn biết đây là bài hát gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4710380
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be yellow
Câu hỏi thường gặp
노랗다 nghĩa là gì?
노랗다 (tính từ) nghĩa là vàng, màu vàng.
노랗다 đọc thế nào?
노랗다 đọc là norata (romaja), IPA [ˈno̞(ː)ɾa̠tʰa̠].