TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노동조합

nodongjohap [no̞do̞ŋd͡ʑo̞ɦa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 勞動組合

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

노동조합 nghĩa là công đoàn.

Nghĩa của 노동조합

Danh từ

  1. Công đoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 勞動組合 — trade union

Câu hỏi thường gặp

노동조합 nghĩa là gì?

노동조합 (danh từ) nghĩa là công đoàn.

노동조합 đọc thế nào?

노동조합 đọc là nodongjohap (romaja), IPA [no̞do̞ŋd͡ʑo̞ɦa̠p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.