노랑
norang
[no̞ɾa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
노랑 nghĩa là hoàng, vàng.
Nghĩa của 노랑
Danh từ
- Hoàng, vàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yellow (colour)
Câu hỏi thường gặp
노랑 nghĩa là gì?
노랑 (danh từ) nghĩa là hoàng, vàng.
노랑 đọc thế nào?
노랑 đọc là norang (romaja), IPA [no̞ɾa̠ŋ].