노래
노래 nghĩa là bài hát, ca.
Nghĩa của 노래
Danh từ
- Bài hát, ca, ca khúc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 노래
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 노래
Câu ví dụ với 노래
- 이 노래 알아? Bạn biết đây là bài hát gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4710380
- 계속 노래하고 있어. Cứ hát tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368325
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ song; an incessant request, repeated like the refrain of a song
Câu hỏi thường gặp
노래 nghĩa là gì?
노래 (danh từ) nghĩa là bài hát, ca.
노래 đọc thế nào?
노래 đọc là norae (romaja), IPA [no̞ɾɛ].