TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노래

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
norae [no̞ɾɛ] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 곡

노래 nghĩa là bài hát, ca.

Nghĩa của 노래

Danh từ

  1. Bài hát, ca, ca khúc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 노래

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 노래

Câu ví dụ với 노래

  • 이 노래 알아? Bạn biết đây là bài hát gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4710380
  • 계속 노래하고 있어. Cứ hát tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368325

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ song; an incessant request, repeated like the refrain of a song

Câu hỏi thường gặp

노래 nghĩa là gì?

노래 (danh từ) nghĩa là bài hát, ca.

노래 đọc thế nào?

노래 đọc là norae (romaja), IPA [no̞ɾɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.