노랫소리
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
noraetsori
[no̞ɾɛss͈o̞ɾi] giọng máy của trình duyệt
노랫소리 nghĩa là tiếng hát.
Nghĩa của 노랫소리
Danh từ
- Tiếng hát. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ singing, singing voice
Câu hỏi thường gặp
노랫소리 nghĩa là gì?
노랫소리 (danh từ) nghĩa là tiếng hát.
노랫소리 đọc thế nào?
노랫소리 đọc là noraetsori (romaja), IPA [no̞ɾɛss͈o̞ɾi].