노래하다
노래하다 nghĩa là hát, hót.
Nghĩa của 노래하다
Động từ
- Hát, hót.
Cách chia của 노래하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 노래해요noraehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 노래합니다noraehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 노래해noraehae |
| Quá khứ — lịch sự | 노래했어요noraehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 노래했습니다noraehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 노래하겠어요noraehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 노래하고noraehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 노래하는noraehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 노래한다noraehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 노래했다noraehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 노래합니까noraehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 노래하자noraehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 노래해라noraehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 노래합시오noraehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 노래해서noraehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 노래하니까noraehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 노래하지만noraehajiman |
| "Nếu…" -면 | 노래하면noraehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 노래하려고noraeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 노래하기noraehagi |
| Định ngữ quá khứ | 노래한noraehan |
| Định ngữ tương lai | 노래할noraehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 노래하다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 노래하다
- 노래하는 거 좋아해요? Bạn thích hát không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5383172
- 노래하는 거 좋아해? Bạn thích hát không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5383173
- 계속 노래하고 있어. Cứ hát tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368325
- 계속 노래해. Cứ hát tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368326
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sing a song; to sing (of)
Câu hỏi thường gặp
노래하다 nghĩa là gì?
노래하다 (động từ) nghĩa là hát, hót.
노래하다 đọc thế nào?
노래하다 đọc là noraehada (romaja), IPA [no̞ɾɛɦa̠da̠].