TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노래하다

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
noraehada [no̞ɾɛɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

노래하다 nghĩa là hát, hót.

Nghĩa của 노래하다

Động từ

  1. Hát, hót.

Cách chia của 노래하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn노래해요noraehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở노래합니다noraehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi노래해noraehae
Quá khứ — lịch sự노래했어요noraehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng노래했습니다noraehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-노래하겠어요noraehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고노래하고noraehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ노래하는noraehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký노래한다noraehanda
Quá khứ — trần thuật노래했다noraehaetda
Câu hỏi trang trọng노래합니까noraehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자노래하자noraehaja
Mệnh lệnh thân mật노래해라noraehaera
Mệnh lệnh trang trọng노래합시오noraehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서노래해서noraehaeseo
"Vì…" -니까노래하니까noraehanikka
"…nhưng" -지만노래하지만noraehajiman
"Nếu…" -면노래하면noraehamyeon
Mục đích "để…" -려고노래하려고noraeharyeogo
Danh từ hoá -기노래하기noraehagi
Định ngữ quá khứ노래한noraehan
Định ngữ tương lai노래할noraehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 노래하다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 노래하다

  • 노래하는 거 좋아해요? Bạn thích hát không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5383172
  • 노래하는 거 좋아해? Bạn thích hát không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5383173
  • 계속 노래하고 있어. Cứ hát tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368325
  • 계속 노래해. Cứ hát tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368326

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sing a song; to sing (of)

Câu hỏi thường gặp

노래하다 nghĩa là gì?

노래하다 (động từ) nghĩa là hát, hót.

노래하다 đọc thế nào?

노래하다 đọc là noraehada (romaja), IPA [no̞ɾɛɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.