노력
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nỗ lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
노력 nghĩa là sự nỗ lực, cố gắng.
Nghĩa của 노력
Danh từ
- Sự nỗ lực, cố gắng (노력하다: nỗ lực). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 努力 — striving, making an effort to accomplish something
Câu hỏi thường gặp
노력 nghĩa là gì?
노력 (danh từ) nghĩa là sự nỗ lực, cố gắng.
노력 đọc thế nào?
노력 đọc là noryeok (romaja), IPA [no̞ɾjʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 노력 là gì?
노력 viết bằng chữ Hán là 努力, âm Hán Việt "nỗ lực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nỗ lực" trong tiếng Việt.