TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노선

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
noseon [ˈno̞(ː)sʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 路線

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

노선 nghĩa là hành trình, lộ trình.

Nghĩa của 노선

Danh từ

  1. Hành trình, lộ trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 路線 — line; route

Câu hỏi thường gặp

노선 nghĩa là gì?

노선 (danh từ) nghĩa là hành trình, lộ trình.

노선 đọc thế nào?

노선 đọc là noseon (romaja), IPA [ˈno̞(ː)sʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.