노선
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
noseon
[ˈno̞(ː)sʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
노선 nghĩa là hành trình, lộ trình.
Nghĩa của 노선
Danh từ
- Hành trình, lộ trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 路線 — line; route
Câu hỏi thường gặp
노선 nghĩa là gì?
노선 (danh từ) nghĩa là hành trình, lộ trình.
노선 đọc thế nào?
노선 đọc là noseon (romaja), IPA [ˈno̞(ː)sʰʌ̹n].