노력하다
노력하다 nghĩa là cố gắng.
Nghĩa của 노력하다
Động từ
- Cố gắng.
Cách chia của 노력하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 노력해요noryeokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 노력합니다noryeokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 노력해noryeokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 노력했어요noryeokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 노력했습니다noryeokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 노력하겠어요noryeokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 노력하고noryeokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 노력하는noryeokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 노력한다noryeokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 노력했다noryeokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 노력합니까noryeokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 노력하자noryeokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 노력해라noryeokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 노력합시오noryeokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 노력해서noryeokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 노력하니까noryeokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 노력하지만noryeokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 노력하면noryeokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 노력하려고noryeokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 노력하기noryeokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 노력한noryeokhan |
| Định ngữ tương lai | 노력할noryeokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to strive, to exert oneself; to make every effort
Câu hỏi thường gặp
노력하다 nghĩa là gì?
노력하다 (động từ) nghĩa là cố gắng.
노력하다 đọc thế nào?
노력하다 đọc là noryeokhada (romaja), IPA [no̞ɾjʌ̹kʰa̠da̠].