TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노름

noreum [no̞ɾɯm] giọng máy của trình duyệt

노름 nghĩa là đổ bác, đánh bạc.

Nghĩa của 노름

Danh từ

  1. Đổ bác, đánh bạc, cờ bạc.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 노름

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gambling
  • Danh từ norm

Câu hỏi thường gặp

노름 nghĩa là gì?

노름 (danh từ) nghĩa là đổ bác, đánh bạc.

노름 đọc thế nào?

노름 đọc là noreum (romaja), IPA [no̞ɾɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.