TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노면전차

nomyeonjeoncha [no̞mjʌ̹ɲd͡ʑʌ̹ɲt͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 路面電車

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

노면전차 nghĩa là tàu điện.

Nghĩa của 노면전차

Danh từ

  1. Tàu điện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 노면전차

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 路面電車 — a tram, a streetcar (passenger vehicle)

Câu hỏi thường gặp

노면전차 nghĩa là gì?

노면전차 (danh từ) nghĩa là tàu điện.

노면전차 đọc thế nào?

노면전차 đọc là nomyeonjeoncha (romaja), IPA [no̞mjʌ̹ɲd͡ʑʌ̹ɲt͡ɕʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.