TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노벨상

tên riêng
Nobelsang [no̞be̞ɭsʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

노벨상 nghĩa là giải nobel, giải thưởng nobel.

Nghĩa của 노벨상

Danh từ riêng

  1. Giải Nobel, giải thưởng Nobel.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng a Nobel Prize

Câu hỏi thường gặp

노벨상 nghĩa là gì?

노벨상 (danh từ riêng) nghĩa là giải nobel, giải thưởng nobel.

노벨상 đọc thế nào?

노벨상 đọc là Nobelsang (romaja), IPA [no̞be̞ɭsʰa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.