Lưu ý: âm Hán Việt “lão binh” — nghĩa tiếng Việt khác: 노병 nghĩa là cựu binh, lính cũ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
노병 nghĩa là cựu binh, lính cũ.
Nghĩa của 노병
Danh từ
Cựu binh, lính cũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ老兵 — veteran; old soldier
Câu hỏi thường gặp
노병 nghĩa là gì?
노병 (danh từ) nghĩa là cựu binh, lính cũ.
노병 đọc thế nào?
노병 đọc là nobyeong (romaja), IPA [ˈno̞(ː)bjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 노병 là gì?
노병 viết bằng chữ Hán là 老兵, âm Hán Việt "lão binh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lão binh" trong tiếng Việt — 노병 nghĩa là cựu binh, lính cũ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.