TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노서아

tên riêng
Noseoa [no̞sʰʌ̹a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 露西亞

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

노서아 nghĩa là nga, nga la tư.

Nghĩa của 노서아

Danh từ riêng

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Nga, Nga La Tư.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 노서아

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 露西亞 — Russia

Câu hỏi thường gặp

노서아 nghĩa là gì?

노서아 (danh từ riêng) nghĩa là nga, nga la tư.

노서아 đọc thế nào?

노서아 đọc là Noseoa (romaja), IPA [no̞sʰʌ̹a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.