TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노예

noye [no̞je̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 奴隸 NÔ LỆ 奴 nô·隸 lệ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nô lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

노예 nghĩa là nô lệ.

Nghĩa của 노예

Danh từ

  1. Nô lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 奴隸 — slave (person owned by another, forced to work for another or to perform sexual acts)

Câu hỏi thường gặp

노예 nghĩa là gì?

노예 (danh từ) nghĩa là nô lệ.

노예 đọc thế nào?

노예 đọc là noye (romaja), IPA [no̞je̞].

Âm Hán Việt của 노예 là gì?

노예 viết bằng chữ Hán là 奴隸, âm Hán Việt "nô lệ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nô lệ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.